gieo trồng

gieo trồng

Nông dân đang gieo trồng lúa trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động gieo hạt giống trồng cây con: Chỉ quá trình bắt đầu canh tác một loại cây trồng, bao gồm việc rải hạt xuống đất (gieo) đặt cây non xuống đất để phát triển (trồng).
    • Canh tác, trồng trọt nói chung: Chỉ hoạt động sản xuất nông nghiệp, từ khâu chuẩn bị đến khi cây bắt đầu sinh trưởng trên đồng ruộng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nông dân đang gieo trồng lúa trên cánh đồng. (Người nông dân đang thực hiện việc gieo hạt trồng cây lúa trên cánh đồng.)
    • Mùa xuân thời điểm thích hợp để gieo trồng nhiều loại rau. (Mùa xuân thời điểm phù hợp để canh tác nhiều loại rau.)
    • Công việc gieo trồng đòi hỏi nhiều công sức kinh nghiệm. (Hoạt động trồng trọt nói chung yêu cầu nhiều công sức kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gieo trồng" trong ngữ cảnh kinh tế - xã hội: Thường dùng để chỉ việc phát triển, xây dựng một cái đó lâu dài bền vững, giống như quá trình canh tác.
    • Gieo trồng tri thức cho thế hệ trẻ nhiệm vụ quan trọng. (Việc vun đắp, xây dựng nền tảng kiến thức cho thế hệ trẻ nhiệm vụ quan trọng, giống như gieo hạt giống.)
Biến thể từ liên quan
  • Gieo (động từ): Rải hạt giống xuống đất để mọc thành cây.
    • Gieo hạt giống cần đúng thời vụ.
  • Trồng (động từ): Đặt cây con, hom, củ... xuống đất để nuôi cho lớn.
    • Trồng cây xanh góp phần bảo vệ môi trường.
  • Canh tác (động từ): Hoạt động làm ruộng, trồng trọt một cách hệ thống.
  • Cấy (động từ): Một hình thức trồng lúa bằng cách chuyển mạ non từ nơi gieo sang ruộng chính.
Từ đồng nghĩa
  • Trồng trọt: Chỉ chung công việc làm ruộng, trồng cây.
  • Canh tác: Chỉ việc cày cấy, trồng trọt trên đất đai.
  • Cấy cày: Chỉ hoạt động nông nghiệp (thường dùng trong thơ ca, văn chương).
Các cụm từ (ngữ cố định) liên quan
  • Diện tích gieo trồng: Thuật ngữ nông nghiệp chỉ tổng diện tích đất đai được sử dụng để canh tác, trồng trọt trong một vụ hoặc một năm.
    • Diện tích gieo trồng lúa vụ đông xuân năm nay tăng 5%.
  • Vụ gieo trồng: Khoảng thời gian công việc canh tác cho một loại cây trồng cụ thể.
    • Vụ gieo trồng ngô thường bắt đầu vào tháng .
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Gieo gió, gặt bão": (Thành ngữ) Hành động xấu sẽ dẫn đến hậu quả xấu. Tuy không trực tiếp chứa từ "gieo trồng", nhưng sử dụng hình ảnh "gieo" từ cùng gốc, liên quan đến khái niệm gieo hạt thu hoạch hệ quả.
  • "Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống": (Tục ngữ) Nói về các yếu tố quan trọng trong sản xuất nông nghiệp, trong đó "giống" liên quan mật thiết đến việc gieo trồng.